sparsely
Adverb
sparsely (Adverb)
/spˈɑɹsli/
/spˈɑɹsli/
AI
Ví dụ
Dân số ở vùng nông thôn phân bố thưa thớt.The population in rural areas is sparsely distributed.
Thành phố có mật độ dân số cao, không thưa thớt như thị trấn nhỏ.Cities are densely populated, not sparsely like small towns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sparsely" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thưa thớt" hoặc "ít ỏi". Nó thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều hoặc sự hiện diện của một đối tượng nào đó trong một không gian cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sparsely" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và phong cách viết của từng khu vực.