Anh - Việt

Bản dịch của từ Sparsely trong tiếng Việt

sparsely

Adverb

sparsely (Adverb)

/spˈɑɹsli/
/spˈɑɹsli/
AI

Nghĩa 01

một cách thưa thớt, rải rác; rất ít, không đông đúc (dùng để mô tả vật, cây cối, dân cư, v.v. phân bố không mật độ cao).

in a thinly dispersed manner scarce.

Ví dụ
Dân số ở vùng nông thôn phân bố thưa thớt.The population in rural areas is sparsely distributed.
Thành phố có mật độ dân số cao, không thưa thớt như thị trấn nhỏ.Cities are densely populated, not sparsely like small towns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh