spatially
Adverb
spatially (Adverb)
/spˈeɪʃlli/
/spˈeɪʃlli/
AI
Ví dụ
Mọi người sắp xếp ghế ngồi cho cuộc họp cộng đồng tuần trước.People spatially arranged their chairs for the community meeting last week.
Họ không phân bổ tài nguyên một cách không gian trong dự án khu phố.They did not spatially distribute the resources in the neighborhood project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spatially" là trạng từ mang ý nghĩa liên quan đến không gian, thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng trong không gian. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ nét giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như địa lý, kiến trúc và triết học để mô tả các tính chất và mối liên hệ không gian.