Bản dịch của từ Speak loudly trong tiếng Việt

Speak loudly

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speak loudly(Adverb)

spˈik lˈaʊdli
spˈik lˈaʊdli
01

Nói to, rõ ràng bằng giọng lớn để người khác dễ nghe và hiểu.

In a loud and clear voice.

大声说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Speak loudly(Verb)

spˈik lˈaʊdli
spˈik lˈaʊdli
01

Nói với người khác bằng giọng to hơn bình thường để người nghe dễ nghe thấy.

To talk with others.

大声说话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh