Anh - Việt
specie
Noun
specie (Noun)
/spˈiʃi/
/spˈiʃi/
AI
Ví dụ
Trước đây, người ta sử dụng đồng tiền để giao dịch.In the past, people used specie for transactions.
Bảo tàng trưng bày các đồng tiền cổ từ các nền văn minh khác nhau.The museum displayed ancient specie from various civilizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "specie" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và sinh học. Trong tài chính, "specie" chỉ đến tiền kim loại, đặc biệt là vàng và bạc, được coi là hàng hóa có giá trị. Trong sinh học, thuật ngữ này đề cập đến một loại sinh vật nhất định, nhưng hình thức chính xác thường là "species" trong tiếng Anh. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "specie" nhưng có sự khác biệt về ngữ nghĩa và bối cảnh áp dụng.