ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Speed plays
Tốc độ di chuyển hoặc hoạt động của ai đó hoặc thứ gì đó
The speed at which a person or an object moves or operates.
某人或某物的运动或操作速度
Chất lượng của việc nhanh chóng
Quick reflexes
反应迅速
Một tốc độ di chuyển hoặc tiến bộ nhất định
A certain rate of movement or progress.
一定比例的变动或发展
Lái xe nhanh
Speedy calculation
开得快
Di chuyển nhanh chóng
行动要迅速
Để thúc đẩy nhanh hơn
A certain rate of movement or progress
加快速度