Bản dịch của từ Spelled trong tiếng Việt
Spelled

Spelled(Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “spell” (đọc hoặc viết từng chữ cái của một từ để nói cách chính tả của nó). Nghĩa: đã đánh vần, đã viết/ đọc chính tả của một từ.
US simple past and past participle of spell.
Dạng động từ của Spelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spelled" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "spell", có nghĩa là đánh vần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động phát âm các chữ cái của một từ theo thứ tự đúng. Trong tiếng Anh Mỹ, "spelled" thường được dùng, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "spelt" như một dạng thay thế. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở dạng từ mà còn ảnh hưởng đến giọng phát âm; trong tiếng Anh Anh, "spelt" có âm cuối nhẹ hơn so với "spelled".
Từ "spelled" xuất phát từ động từ "spell", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "spellian", có nghĩa là "đánh vần". Tiếng Anh cổ lại lấy từ tiếng Đức cổ "spellōną", có nghĩa tương tự. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu về việc xác định và phân tích âm vị của từ ngữ trong ngôn ngữ. Ngày nay, "spelled" được dùng để chỉ hành động tạo thành từ bằng cách sắp xếp các ký tự theo thứ tự chính xác, giữ nguyên ý nghĩa về cách thức biểu hiện ngôn ngữ.
Từ "spelled" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến việc xác định chính tả và ngữ pháp. Trong phần Nghe, nó thường được yêu cầu khi người nói cần nhấn mạnh cách viết của từ. Trong phần Nói, các thí sinh có thể sử dụng "spelled" khi thảo luận về cách ghi chép thông tin. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giáo dục, nơi học sinh cần nắm rõ cách viết đúng của từ vựng.
Họ từ
Từ "spelled" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "spell", có nghĩa là đánh vần. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động phát âm các chữ cái của một từ theo thứ tự đúng. Trong tiếng Anh Mỹ, "spelled" thường được dùng, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "spelt" như một dạng thay thế. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở dạng từ mà còn ảnh hưởng đến giọng phát âm; trong tiếng Anh Anh, "spelt" có âm cuối nhẹ hơn so với "spelled".
Từ "spelled" xuất phát từ động từ "spell", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "spellian", có nghĩa là "đánh vần". Tiếng Anh cổ lại lấy từ tiếng Đức cổ "spellōną", có nghĩa tương tự. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu về việc xác định và phân tích âm vị của từ ngữ trong ngôn ngữ. Ngày nay, "spelled" được dùng để chỉ hành động tạo thành từ bằng cách sắp xếp các ký tự theo thứ tự chính xác, giữ nguyên ý nghĩa về cách thức biểu hiện ngôn ngữ.
Từ "spelled" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến việc xác định chính tả và ngữ pháp. Trong phần Nghe, nó thường được yêu cầu khi người nói cần nhấn mạnh cách viết của từ. Trong phần Nói, các thí sinh có thể sử dụng "spelled" khi thảo luận về cách ghi chép thông tin. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giáo dục, nơi học sinh cần nắm rõ cách viết đúng của từ vựng.
