Bản dịch của từ Spelunking trong tiếng Việt

Spelunking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spelunking(Noun)

spəlˈʌŋkɨŋ
spəlˈʌŋkɨŋ
01

Hoạt động thám hiểm hang động, thường là làm điều này như một thú vui hoặc sở thích — đi vào hang, khám phá lòng hang, hành lang, vòm và cấu trúc bên trong hang.

The exploration of caves especially as a hobby.

洞穴探险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ