Anh - Việt
spermatozoa
Noun
spermatozoa (Noun)
/spɚmɑtsˈuətə/
/spɚmɑtsˈuətə/
AI
Nghĩa 01
Các tế bào sinh sản đực đã trưởng thành, có khả năng thụ tinh trứng (tinh trùng).
mature male reproductive cells.
Ví dụ
Tinh trùng rất cần thiết cho sinh sản và đa dạng gen ở người.Spermatozoa are essential for human reproduction and genetic diversity.
Tinh trùng không phát triển nếu không có điều kiện thích hợp trong cơ thể nam.Spermatozoa do not develop without proper conditions in the male body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spermatozoa (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spermatozoon | spermatozoa |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinh trùng (spermatozoa) là tế bào sinh sản nam, có cấu trúc đặc trưng với đầu, thân và đuôi, chịu trách nhiệm trong quá trình thụ tinh. Tại các nước nói tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với British English nhấn mạnh âm cuối hơn so với American English. Spermatozoa là dạng số nhiều của "spermatozoon".