Bản dịch của từ Spheroidal trong tiếng Việt

Spheroidal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spheroidal(Adjective)

sfɪɹˈɔɪdl
sfɪɹˈɔɪdl
01

Có hình dạng giống quả cầu hoặc gần như hình cầu (tròn 3 chiều). Dùng để mô tả vật thể có bề ngoài nhẵn, tròn và dày đều theo mọi hướng.

Having the shape of a sphere.

球形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spheroidal(Noun)

sfɪɹˈɔɪdl
sfɪɹˈɔɪdl
01

Một vật có hình gần giống hình cầu hoặc hình bầu dục ba chiều; nói chung là có dạng tròn, hơi kéo dài như quả bóng nén (spheroidal).

Something that is spheroidal in shape.

球形的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ