Bản dịch của từ Spillway trong tiếng Việt

Spillway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spillway(Noun)

spˈɪlweɪ
spˈɪlweɪ
01

Một lối dẫn/kinh mương trên đập dùng để dẫn nước thừa (nước dâng hoặc nước lũ) ra khỏi hồ an toàn, tránh làm tràn hoặc làm hỏng đập.

A passage for surplus water from a dam.

溢水道

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ