Anh - Việt

Bản dịch của từ Spitting trong tiếng Việt

spitting

VerbNoun Uncountable

spitting (Verb)

/spˈɪtɪŋ/
/ˈspɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang nói hoặc thốt ra điều gì với thái độ giận dữ hay khinh miệt.

Present participle of spit saying or expressing something angrily or contemptuously

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Maria đang gằn giọng xúc phạm những người hàng xóm giàu có.During the debate, Maria was spitting insults about wealthy neighbors.
Tại diễn đàn, Daniel không gằn giọng buộc tội người nhập cư.At the forum, Daniel was not spitting angry accusations at migrants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đang nhổ hoặc khạc nước bọt hay chất khác ra khỏi miệng.

Present participle of spit forcing saliva or other matter out of the mouth

Ví dụ
Tại nhà ga, Daniel đang nhổ nước bọt trên vỉa hè, làm phiền những người đi làm khác.At the station, Daniel is spitting on the sidewalk, disturbing other commuters.
Maria không nhổ nước bọt trong thư viện công cộng vì trẻ em học ở đó.Maria is not spitting in the public library because children study there.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đang phát ra tiếng nổ lách tách hoặc bắn ra các giọt nhỏ hay tia lửa.

Present participle of spit making a series of small explosive sounds or sending out small drops or sparks

Ví dụ
Tại cuộc biểu tình của Maya, chiếc loa hỏng đang phun ra những tia lửa nhỏ.At Maya's protest, the faulty loudspeaker was spitting small sparks.
Chiếc micrô cộng đồng không phát ra những tiếng nổ ồn ào trong bài phát biểu của Carlos.The community microphone was not spitting noisy bursts during Carlos's speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spitting (Noun Uncountable)

/spˈɪtɪŋ/
/ˈspɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nhổ nước bọt; nước bọt đã bị nhổ ra.

The act of forcing saliva out of the mouth saliva that has been spat out

Ví dụ
Ở Mumbai đông đúc, việc khạc nhổ trên vỉa hè làm lây lan vi trùng và hại sức khỏe cộng đồng.In crowded Mumbai, spitting on sidewalks spreads germs and harms social health.
Cuộc khảo sát năm 2023 của Singapore cho thấy người dân không ủng hộ việc khạc nhổ trong công viên.Singapore's 2023 survey found no support for spitting in public parks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh