Bản dịch của từ Spitting trong tiếng Việt
Spitting

Spitting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang nói hoặc thốt ra điều gì với thái độ giận dữ hay khinh miệt.
Present participle of spit saying or expressing something angrily or contemptuously
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Spitting" là danh từ và động từ chỉ hành động phun nước bọt ra ngoài miệng. Trong tiếng Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ hành vi thiếu tôn trọng hoặc thể hiện sự khinh miệt. Về ngữ âm, phát âm trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong văn viết, từ này được sử dụng trong cả hai biến thể mà không có sự phân biệt lớn về nghĩa hoặc cách dùng, chủ yếu dựa trên ngữ cảnh.
Họ từ
"Spitting" là danh từ và động từ chỉ hành động phun nước bọt ra ngoài miệng. Trong tiếng Anh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ hành vi thiếu tôn trọng hoặc thể hiện sự khinh miệt. Về ngữ âm, phát âm trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong văn viết, từ này được sử dụng trong cả hai biến thể mà không có sự phân biệt lớn về nghĩa hoặc cách dùng, chủ yếu dựa trên ngữ cảnh.
