Bản dịch của từ Spitting trong tiếng Việt

Spitting

VerbNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spitting (Verb)

spˈɪtɪŋ
ˈspɪtɪŋ
01

Đang nhổ hoặc khạc nước bọt hay chất khác ra khỏi miệng.

Present participle of spit forcing saliva or other matter out of the mouth

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang phát ra tiếng nổ lách tách hoặc bắn ra các giọt nhỏ hay tia lửa.

Present participle of spit making a series of small explosive sounds or sending out small drops or sparks

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đang nói hoặc thốt ra điều gì với thái độ giận dữ hay khinh miệt.

Present participle of spit saying or expressing something angrily or contemptuously

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spitting (Noun Uncountable)

spˈɪtɪŋ
ˈspɪtɪŋ
01

Hành động nhổ nước bọt; nước bọt đã bị nhổ ra.

The act of forcing saliva out of the mouth saliva that has been spat out

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ