Bản dịch của từ Split series trong tiếng Việt

Split series

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Split series(Noun)

splˈɪt sˈiərɪz
ˈspɫɪt ˈsɪriz
01

Một chuỗi các vật thể được chia thành từng phần hoặc mục.

A series of items is divided into different sections or categories.

一系列被划分成不同部分或项目的事物

Ví dụ
02

Một chuỗi các hoạt động toán học hoặc logic

A sequence of mathematical or logical operations

一系列的数学或逻辑操作

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động xảy ra theo trình tự.

A series of events or actions happening in order.

一系列事件或动作按顺序发生。

Ví dụ

Split series(Phrase)

splˈɪt sˈiərɪz
ˈspɫɪt ˈsɪriz
01

Chia một bộ sưu tập thành các phần hoặc nhóm

A series of events or actions happening one after the other.

将一组数据划分为若干片段或组别

Ví dụ
02

Chia cái gì đó thành các phần hoặc phần riêng biệt.

A series of objects is divided into sections or categories.

将某物分成不同的部分或份额

Ví dụ
03

Chia một chuỗi thành các phần nhỏ dễ quản lý hơn

A sequence of mathematical or logical operations

将一系列数据拆分成几个更易于管理的小部分

Ví dụ