Bản dịch của từ Splotchy trong tiếng Việt
Splotchy
Adjective

Splotchy(Adjective)
splˈɒtʃi
ˈspɫɑtʃi
01
Có vẻ ngoài loang lổ
It looks uneven.
看起来斑驳不均
Ví dụ
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi các vết không đều hoặc có màu khác biệt
It is characterized by uneven spots or discoloration.
具有不均匀或变色的特点。
Ví dụ
