Bản dịch của từ Splotchy trong tiếng Việt

Splotchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splotchy(Adjective)

splˈɒtʃi
ˈspɫɑtʃi
01

Có vẻ ngoài loang lổ

It looks uneven.

看起来斑驳不均

Ví dụ
02

Được đánh dấu bằng các mảng màu sắc hoặc kết cấu không đều

Marked by uneven patches of color or texture.

被色块或质感不均匀的纹理所标记。

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi các vết không đều hoặc có màu khác biệt

It is characterized by uneven spots or discoloration.

具有不均匀或变色的特点。

Ví dụ