Bản dịch của từ Spoiled trong tiếng Việt

Spoiled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoiled(Verb)

spˈɔild
spˈɔild
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'spoil', nghĩa là đã làm hư, làm hỏng, làm hư hại hoặc làm cho ai đó trở nên hư (ví dụ: trẻ con được nuông chiều).

Simple past and past participle of spoil.

Ví dụ

Dạng động từ của Spoiled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spoil

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Spoiled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Spoiled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spoils

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spoiling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ