Anh - Việt

Bản dịch của từ Spongelike trong tiếng Việt

spongelike

Adjective

spongelike (Adjective)

/spˈʌndʒəlˌaɪk/
/spˈʌndʒəlˌaɪk/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả vật có kết cấu, bề mặt hoặc tính chất giống như miếng bọt biển — xốp, nhiều lỗ nhỏ, có khả năng thấm hút hoặc mềm như bọt biển.

Mô tả vật có kết cấu, bề mặt hoặc tính chất giống như miếng bọt biển — xốp, nhiều lỗ nhỏ, có khả năng thấm hút hoặc mềm như bọt biển.

Resembling a sponge in texture appearance or properties.

Ví dụ
Chất liệu giống như bọt biển hấp thụ nước nhanh chóng trong các sự kiện xã hội.The spongelike material absorbs water quickly in social events.
Kết cấu giống như bọt biển của ghế ngồi không thoải mái lắm.The spongelike texture of the seating is not very comfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh