Anh - Việt

Bản dịch của từ Spoon-fed trong tiếng Việt

spoon-fed

Verb

spoon-fed (Verb)

/spun fɛd/
/spun fɛd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ (simple past và past participle) của động từ 'spoonfeed' — nghĩa là đã cho ai đó ăn bằng thìa (nghĩa đen) hoặc đã cung cấp thông tin/giúp đỡ quá mức, làm cho họ không phải suy nghĩ hay tự tìm hiểu (nghĩa bóng).

simple past and past participle of spoonfeed.

Ví dụ
Cộng đồng đã cung cấp kiến thức cho trẻ em trong chương trình hè.The community spoon-fed children with knowledge during the summer program.
Họ không được cung cấp thông tin về các vấn đề công bằng xã hội ở trường.They were not spoon-fed information about social justice issues in school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh