Bản dịch của từ Sporangium trong tiếng Việt
Sporangium

Sporangium (Noun)
Ở dương xỉ và các loài thực vật bậc thấp, sporangium là một cấu trúc (túi hay tế bào chứa) nơi các bào tử vô tính được tạo ra và lưu giữ trước khi phóng thích.
In ferns and lower plants a receptacle in which asexual spores are formed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sporangium là một thuật ngữ sinh học chỉ một cấu trúc trong các sinh vật thực vật và nấm, nơi mà các bào tử được hình thành và phát triển. Cấu trúc này có thể tồn tại dưới dạng cả đơn bào và đa bào, và thường có dạng nang hoặc túi. Trong quá trình sinh sản vô tính, sporangium đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất và phát tán bào tử ra môi trường. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Sporangium là một thuật ngữ sinh học chỉ một cấu trúc trong các sinh vật thực vật và nấm, nơi mà các bào tử được hình thành và phát triển. Cấu trúc này có thể tồn tại dưới dạng cả đơn bào và đa bào, và thường có dạng nang hoặc túi. Trong quá trình sinh sản vô tính, sporangium đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất và phát tán bào tử ra môi trường. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
