Bản dịch của từ Sports day trong tiếng Việt

Sports day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports day(Noun)

spˈɔɹts dˈeɪ
spˈɔɹts dˈeɪ
01

Ngày diễn ra nhiều hoạt động thể thao khác nhau, thường được tổ chức như một cuộc thi giữa những người tham gia.

A day on which various sporting activities take place often organized as a competition among participants.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh