Bản dịch của từ Sporulate trong tiếng Việt

Sporulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporulate(Verb)

spˈɑɹjəleɪt
spˈɑɹjəleɪt
01

Sinh hoặc tạo bào tử; quá trình sinh ra bào tử (như ở nấm, tảo, hoặc vi khuẩn).

Produce or form a spore or spores.

产生或形成孢子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ