Bản dịch của từ Spying trong tiếng Việt
Spying

Spying (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động của động từ “spy” (theo dõi, do thám). Diễn tả hành động đang thực hiện việc do thám, theo dõi bí mật hoặc gián điệp.
Present participle and gerund of spy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spying" chỉ hành động theo dõi, thu thập thông tin một cách lén lút hoặc bí mật, thường nhằm mục đích tình báo hoặc giám sát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "spying" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong văn hóa phương Tây, liên quan đến việc vi phạm quyền riêng tư.
Họ từ
Từ "spying" chỉ hành động theo dõi, thu thập thông tin một cách lén lút hoặc bí mật, thường nhằm mục đích tình báo hoặc giám sát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "spying" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong văn hóa phương Tây, liên quan đến việc vi phạm quyền riêng tư.
