Bản dịch của từ Squarish trong tiếng Việt

Squarish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squarish(Adjective)

skwˈɛɹɪʃ
skwˈɛɹɪʃ
01

Có dạng gần vuông nhưng hơi dài hoặc hơi chữ nhật (không hoàn toàn vuông), tức là hình hơi thuôn hoặc hơi chữ nhật.

Oblong.

长方形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có hình gần giống hình vuông; hơi vuông, không hoàn toàn vuông nhưng nhìn tương đối vuông.

Approximately square.

近似方形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh