squeaky
Adjective
squeaky (Adjective)
/skwˈiki/
/skwˈiki/
AI
Ví dụ
Cái cửa kêu creaky làm phiền khách mời tại bữa tiệc.The squeaky door annoyed the guests at the party.
Giọng nói kêu nhỏ làm cho việc tập trung trong lớp học trở nên khó khăn.Her squeaky voice made it hard to concentrate during class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của squeaky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
squeaky cót két | squeakier squeakier | squeakiest squeakest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squeaky" là một tính từ mô tả âm thanh phát ra từ một vật thể khi bị ma sát, thường là âm thanh cao và chói tai. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "squeaky" có thể được dùng để miêu tả không chỉ âm thanh mà còn mang nghĩa ẩn dụ, như trong cụm từ "squeaky clean" để chỉ sự sạch sẽ tuyệt đối.