Bản dịch của từ Squeaky clean trong tiếng Việt

Squeaky clean

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeaky clean (Adjective)

skwˈiki klˈin
skwˈiki klˈin
01

Rất sạch; sạch hoàn toàn, không có vết bẩn hay vết ố nào — gợi ý cảm giác như vừa được lau chùi, tươm tất, bóng loáng.

Completely clean very clean.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Squeaky clean (Adverb)

skwˈiki klˈin
skwˈiki klˈin
01

Rất sạch, sạch đến mức hoàn hảo hoặc không có vết bẩn nào; sạch bong kin kít.

Thoroughly or extremely clean.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh