Anh - Việt

Bản dịch của từ Squeezed trong tiếng Việt

squeezed

Verb

squeezed (Verb)

/skwˈiːzd/
/ˈskwizd/
AI

Nghĩa 01

Quá khứ và quá khứ phân từ của squeeze

Past tense and past participle of squeeze

Ví dụ
Maya đã tranh thủ thêm thời gian trong lịch trình để giúp hàng xóm.Maya squeezed more time from her schedule to help neighbors.
Các tình nguyện viên đã không nhét toàn bộ tiền quyên góp vào một chiếc hộp nhỏ.The volunteers did not squeeze all donations into one small box.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh