Bản dịch của từ Stabling trong tiếng Việt

Stabling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stabling (Noun)

stˈeɪbliŋ
stˈeɪbliŋ
01

Nơi chuồng trại hoặc chỗ ở dành cho ngựa; nơi để nhốt, chăm sóc và bảo quản ngựa.

Accommodation for horses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stabling (Verb)

stˈeɪbliŋ
stˈeɪbliŋ
01

Cung cấp chuồng hoặc đặt (ngựa, gia súc) vào chuồng; cho vào nơi ở thích hợp (thường là chuồng ngựa).

Provide with a stable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ