Bản dịch của từ Stabling trong tiếng Việt
Stabling

Stabling (Noun)
Nơi chuồng trại hoặc chỗ ở dành cho ngựa; nơi để nhốt, chăm sóc và bảo quản ngựa.
Accommodation for horses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Stabling là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc quá trình chuẩn bị, xây dựng chuồng ngựa hoặc nơi trú ẩn cho động vật, đặc biệt là ngựa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "stable" có thể mang nghĩa chỉ những cơ sở vật chất khác ngoài ngựa. Phiên âm có thể khác biệt trong sự nhấn âm, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Stabling là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc quá trình chuẩn bị, xây dựng chuồng ngựa hoặc nơi trú ẩn cho động vật, đặc biệt là ngựa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "stable" có thể mang nghĩa chỉ những cơ sở vật chất khác ngoài ngựa. Phiên âm có thể khác biệt trong sự nhấn âm, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
