stably
Adverb
stably (Adverb)
/stˈeɪbli/
/stˈeɪbli/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng hoạt động ổn định, cung cấp dịch vụ nhất quán.The community center operates stably, providing consistent services.
Các tình nguyện viên đóng góp ổn định cho tổ chức từ thiện địa phương mỗi tháng.Volunteers contribute stably to the local charity organization every month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stably" là một trạng từ chỉ trạng thái ổn định, thường được dùng để mô tả cách thức mà một hành động hoặc quá trình diễn ra một cách đáng tin cậy và không có sự thay đổi đột ngột. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật. Trong văn viết, "stably" thể hiện sự chuyên môn và tính chính xác, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học và kỹ thuật.