Anh - Việt

Bản dịch của từ Stably trong tiếng Việt

stably

Adverb

stably (Adverb)

/stˈeɪbli/
/stˈeɪbli/
AI

Nghĩa 01

Một cách ổn định; đều đặn, vững vàng, không thay đổi hay dao động. Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục và không bị biến động nhiều.

In a stable manner; steadily.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng hoạt động ổn định, cung cấp dịch vụ nhất quán.The community center operates stably, providing consistent services.
Các tình nguyện viên đóng góp ổn định cho tổ chức từ thiện địa phương mỗi tháng.Volunteers contribute stably to the local charity organization every month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh