stagey
Adjective
stagey (Adjective)
/stˈeɪdʒi/
/stˈeɪdʒi/
AI
Nghĩa 01 · Diễn quá, làm quá lố để gây chú ý; mang tính sân khấu, không tự nhiên, giả tạo, quá phô trương.
Diễn quá, làm quá lố để gây chú ý; mang tính sân khấu, không tự nhiên, giả tạo, quá phô trương.
Ví dụ
Màn trình diễn quá mức của cô ấy tại bữa tiệc thu hút mọi người ngay lập tức.Her stagey performance at the party drew everyone's attention immediately.
Những bình luận của anh ấy không quá mức, mà chân thành và thật lòng.His comments were not stagey, but genuinely heartfelt and sincere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stagey" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ "stage", nghĩa là sân khấu. Nó thường được dùng để chỉ một phong cách thể hiện quá mức, giả tạo hoặc không tự nhiên, thường liên quan đến việc biểu diễn trên sân khấu. Trong tiếng Anh Anh, "stagey" thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó quá màu mè, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến và có thể được thay thế bằng "theatrical" với nghĩa tương tự nhưng rộng hơn.