Bản dịch của từ Stagnant trong tiếng Việt
Stagnant
Adjective

Stagnant (Adjective)
stˈæɡnənt
ˈstæɡnənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không hoạt động hoặc không phát triển.
Inactive or stagnant in growth or development
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
