Anh - Việt

Bản dịch của từ Stammerer trong tiếng Việt

stammerer

NounNoun Countable

stammerer (Noun)

/stˈæmɚɚ/
/stˈæmɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người bị nói lắp; người có thói quen hoặc tình trạng nói ngập ngừng, lặp lại âm hoặc từ khi nói.

a person who stammers.

Ví dụ
John là một người nói lắp tự tin trong các sự kiện xã hội.John is a stammerer who speaks at social events confidently.
Nhiều người nói lắp cảm thấy khó tham gia vào các cuộc trò chuyện xã hội.Many stammerers find it hard to join social conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stammerer (Noun Countable)

/stˈæmɚɚ/
/stˈæmɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Người bị cà lăm; người nói lắp — tức là người gặp khó khăn khi nói lưu loát, thường lặp lại hoặc kéo dài âm, từ hoặc ngắt quãng khi phát âm.

a person who stammers.

Ví dụ
John là một người nói lắp gặp khó khăn trong các sự kiện xã hội.John is a stammerer who struggles during social events.
Nhiều người nói lắp cảm thấy lo lắng trong các nhóm lớn.Many stammerers feel anxious in large groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh