stammering
stammering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stammering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stammering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stammer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stammered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stammered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stammers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stammering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stammering" chỉ hiện tượng nói ngọng, trong đó người nói gặp khó khăn trong việc phát âm từ ngữ rõ ràng, thường biểu hiện qua việc ngắt quãng hoặc kéo dài âm thanh. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "stammer" thường được sử dụng nhiều hơn so với "stutter", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "stutter" có thể được ưa chuộng hơn. Cả hai thuật ngữ đều đề cập đến tình trạng giao tiếp tương tự, nhưng "stammering" thường gợi lên hình ảnh về ngữ âm hơn.