stammer
stammer (Noun)
Nghĩa 01
Khuynh hướng hoặc thói quen bị nói lắp; tình trạng hay bị vấp, ngắt quãng khi nói khiến lời nói không trôi chảy.
A tendency to stammer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stammer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Nói lắp bad stammer | Khuyết điểm nói của cô ấy khiến cô ấy lo lắng trong bài kiểm tra nói. Her bad stammer made her nervous during the speaking test. |
nói lắp severe stammer | Khuyết điểm nặng nề khiến việc diễn đạt ý tưởng của cô gái trở nên khó khăn. Her severe stammer made it challenging to express her ideas clearly. |
nói lắp slight stammer | Anh ấy nói chậm rãi một chút, nhưng anh ấy vẫn rất rành mạch. He speaks with a slight stammer, but he is still very articulate. |
nói lắp nervous stammer | Cô ấy cằn thẳng lên khi thuyết trình. She nervously stammered during the presentation. |
stammer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stammer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stammer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stammered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stammered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stammers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stammering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stammer" có nghĩa là nói tiều biểu, thường gặp khó khăn trong việc phát âm từ ngữ, gây ra sự ngắt quãng hoặc lặp đi lặp lại âm thanh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với "stammer" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và ngôn ngữ học để mô tả một rối loạn giao tiếp.