Bản dịch của từ Stand for something trong tiếng Việt

Stand for something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand for something(Phrase)

stˈænd fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
stˈænd fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
01

Diễn đạt, tượng trưng cho hoặc thay mặt cho một nguyên tắc, ý tưởng hay giá trị nào đó.

To represent a principle or idea.

代表一种原则或想法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh