Bản dịch của từ Stand offish trong tiếng Việt

Stand offish

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand offish(Adverb)

stˈændəfɨs
stˈændəfɨs
01

Một cách lạnh lùng, xa cách và không thân thiện; giữ khoảng cách để tránh giao tiếp gần gũi hoặc thân mật.

In an unfriendly and aloof manner.

冷漠而疏远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stand offish(Adjective)

stˈændəfɨs
stˈændəfɨs
01

Thái độ lạnh lùng, xa cách, không thân thiện; giữ khoảng cách và ít tiếp xúc tình cảm hoặc nói chuyện với người khác.

Unfriendly and aloof in manner.

冷淡而疏远的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh