Bản dịch của từ Stand out a mile trong tiếng Việt

Stand out a mile

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand out a mile(Verb)

stˈænd ˈaʊt ə mˈaɪl
stˈænd ˈaʊt ə mˈaɪl
01

Dễ dàng nhận biết hoặc phân biệt với người khác.

Easily recognizable or distinguishable from others.

容易被辨识或区分于他人

Ví dụ
02

Vươn lên hoặc vượt trội hơn người khác một cách rõ ràng.

To excel or surpass others significantly.

以显著优势超越他人

Ví dụ
03

Để trở nên dễ nhận biết hoặc nổi bật một cách rõ ràng.

Notably obvious or easy to see.

这值得注意或较为明显。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh