Bản dịch của từ Standardization trong tiếng Việt
Standardization
Noun [U/C]

Standardization(Noun)
stˌændədaɪzˈeɪʃən
ˌstændɝdɪˈzeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động chuẩn hóa quy trình để tạo sự đồng nhất
Standardizing the process to ensure consistency.
标准化流程以实现一致性的行为
Ví dụ
