Bản dịch của từ Standardize trong tiếng Việt
Standardize

Standardize (Verb)
The government aims to standardize healthcare services nationwide.
Chính phủ nhằm mục tiêu chuẩn hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe trên toàn quốc.
The organization works to standardize educational practices in schools.
Tổ chức làm việc để chuẩn hóa các phương pháp giáo dục trong trường học.
Efforts are being made to standardize safety regulations in workplaces.
Những nỗ lực đang được thực hiện để chuẩn hóa các quy định an toàn trong nơi làm việc.
Dạng động từ của Standardize (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Standardize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Standardized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Standardized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Standardizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Standardizing |
Họ từ
"Standardize" là động từ, có nghĩa là làm cho một quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được một tiêu chuẩn nhất định, nhằm đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện dưới dạng "standardised" (tiếng Anh Anh) và "standardized" (tiếng Anh Mỹ), với sự khác biệt ở chữ cái "s" và "z". Cả hai phiên bản đều chỉ cùng một ý nghĩa, nhưng cách phát âm khác nhau do ngữ âm và cách viết của từng phương ngữ.
Từ "standardize" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "standard", được mượn từ tiếng Pháp "standard", vốn xuất phát từ tiếng Latinh "stando", nghĩa là "đứng". Lịch sử của từ này liên quan đến việc thiết lập các tiêu chuẩn nhất quán trong các lĩnh vực khác nhau, nhằm đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng. Ý nghĩa hiện tại của "standardize" phản ánh sự cần thiết phải áp dụng các tiêu chí chung trong sản xuất và dịch vụ để đạt được sự đảm bảo chất lượng.
Từ "standardize" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần nghe, nói, đọc và viết, với tần suất cao trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, khoa học và kinh tế. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập các tiêu chuẩn chung nhằm đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng. Trong thực tế, nó cũng được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý chất lượng, nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



