standardize
standardize (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho một thứ gì đó theo cùng một tiêu chuẩn hoặc quy cách chung; đưa về cùng một định dạng, cách làm hoặc chất lượng được chấp nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của standardize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | standardize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | standardized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | standardized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | standardizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | standardizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Standardize" là động từ, có nghĩa là làm cho một quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được một tiêu chuẩn nhất định, nhằm đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện dưới dạng "standardised" (tiếng Anh Anh) và "standardized" (tiếng Anh Mỹ), với sự khác biệt ở chữ cái "s" và "z". Cả hai phiên bản đều chỉ cùng một ý nghĩa, nhưng cách phát âm khác nhau do ngữ âm và cách viết của từng phương ngữ.