Bản dịch của từ Stank trong tiếng Việt

Stank

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stank(Verb)

stˈæŋk
stˈæŋk
01

Dạng quá khứ đơn của động từ "stink" — có nghĩa là (mùi) rất hôi, bốc mùi khó chịu.

Simple past of stink.

发臭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stank (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stink

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stank

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stunk

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stinks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stinking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ