Bản dịch của từ Stink\ trong tiếng Việt
Stink\
Verb Noun [U/C]

Stink\(Verb)
stˈɪŋkɐ
ˈstɪŋkə
Ví dụ
03
Rất khó chịu hoặc không vừa lòng
To be very unpleasant or distasteful
Ví dụ
Stink\(Noun)
stˈɪŋkɐ
ˈstɪŋkə
01
Rất khó chịu hoặc không vừa ý
An objectionable quality or aspect
Ví dụ
02
Có một mùi hôi thối cụ thể, đặc biệt là mùi của cái gì đó đã bị thối rữa
A situation or condition that is very bad or unfortunate
Ví dụ
03
Tỏa ra mùi hôi nặng
Ví dụ
