Bản dịch của từ Stink\ trong tiếng Việt

Stink\

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stink\(Noun)

stˈɪŋkɐ
ˈstɪŋkə
01

Mùi hôi khó chịu nồng nặc

It emits a strong foul smell.

一种难闻的刺鼻味道

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc phẩm chất gây phản cảm

Very annoying or not satisfied

令人反感的品质或缺陷

Ví dụ
03

Một tình hình hoặc hoàn cảnh rất tồi tệ hoặc không may

There's a distinct rotten smell, especially of something that has gone bad.

非常糟糕或不幸的情况或状况

Ví dụ

Stink\(Verb)

stˈɪŋkɐ
ˈstɪŋkə
01

Phát ra một mùi khó chịu nồng nặc

Smells really foul

散发出一股刺鼻的臭味

Ví dụ
02

Có mùi hôi đặc trưng, đặc biệt là mùi của thứ gì đó đã thối hoặc phân huỷ

There's a distinct foul odor, especially from things that are decaying or rotting.

空气中弥漫着一股特殊的难闻气味,特别是从那些已经腐烂变质的东西散发出来的。

Ví dụ
03

Rất khó chịu hoặc ghê tởm

Feeling really annoyed or dissatisfied

非常令人不快或令人反感的

Ví dụ