Bản dịch của từ Stink\ trong tiếng Việt
Stink\
NounVerb

Stink\ (Noun)
stˈɪŋkɐ
ˈstɪŋkə
03
Có một mùi hôi thối cụ thể, đặc biệt là mùi của cái gì đó đã bị thối rữa
A situation or condition that is very bad or unfortunate
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stink\ (Verb)
stˈɪŋkɐ
ˈstɪŋkə
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
