Bản dịch của từ Stargazing trong tiếng Việt

Stargazing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stargazing(Verb)

stˈɑɹɡəzɨŋ
stˈɑɹɡəzɨŋ
01

Nhìn ngắm các vì sao trên bầu trời, thường là vào ban đêm và có thái độ thư thả, chiêm ngưỡng.

To gaze at the stars.

Ví dụ

Stargazing(Noun)

stˈɑɹɡəzɨŋ
stˈɑɹɡəzɨŋ
01

Hành động/hoạt động ngắm sao trên bầu trời vào ban đêm, thường để thưởng ngoạn vẻ đẹp của các vì sao và chòm sao.

The activity of observing the stars.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ