Bản dịch của từ Starving and dehydrating trong tiếng Việt

Starving and dehydrating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starving and dehydrating(Adjective)

stˈɑːvɪŋ ˈænd dˈɛhɪdrˌeɪtɪŋ
ˈstɑrvɪŋ ˈænd ˈdihaɪˌdreɪtɪŋ
01

Chịu đựng hoặc chết đói

Suffering or dying from hunger

Ví dụ
02

Rất đói

Extremely hungry

Ví dụ
03

Thiếu thực phẩm

Lacking sufficient food

Ví dụ

Starving and dehydrating(Verb)

stˈɑːvɪŋ ˈænd dˈɛhɪdrˌeɪtɪŋ
ˈstɑrvɪŋ ˈænd ˈdihaɪˌdreɪtɪŋ
01

Thiếu thực phẩm đầy đủ

To deprive of the necessary nutrients

Ví dụ
02

Rất đói

To cause to suffer from lack of food

Ví dụ
03

Chịu đựng hoặc chết đói

To suffer or die from hunger to hunger

Ví dụ