Bản dịch của từ Stated origins trong tiếng Việt

Stated origins

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stated origins(Phrase)

stˈeɪtɪd ˈɔːrɪdʒɪnz
ˈsteɪtɪd ˈɔrɪdʒɪnz
01

Các sự kiện hay ảnh hưởng trong quá khứ đã được công nhận chính thức.

Past events or influences that have been officially acknowledged

Ví dụ
02

Những nguồn gốc hoặc khởi đầu đã được diễn đạt một cách chính thức.

The roots or beginnings that have been formally expressed

Ví dụ
03

Các nguồn gốc đã được tuyên bố hoặc chỉ định

The origins that have been declared or specified

Ví dụ