Bản dịch của từ Statua trong tiếng Việt

Statua

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statua(Noun)

stɑtʃˈuə
stɑtʃˈuə
01

Từ cổ, hiếm dùng, chỉ một pho tượng (tượng chạm, tượng đúc) — nghĩa tương đương 'a statue'.

Now rare archaic A statue.

雕像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh