Bản dịch của từ Status cancellation trong tiếng Việt

Status cancellation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status cancellation(Noun)

stˈeɪtəs kˌɑːnsɪlˈeɪʃən
ˈsteɪtəs ˌkænsəˈɫeɪʃən
01

Tình trạng bị hủy bỏ hoặc thu hồi

Canceled or revoked status

被取消或撤回的状态

Ví dụ
02

Hành động hủy bỏ một điều gì đó

Cancelling something

取消某事的操作

Ví dụ
03

Một quyết định chính thức rằng điều đó sẽ không xảy ra

An official decision that something will not happen.

这是一个正式的决定,意味着某件事不会发生。

Ví dụ