ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Status cancellation
Tình trạng bị hủy bỏ hoặc thu hồi
Canceled or revoked status
被取消或撤回的状态
Hành động hủy bỏ một điều gì đó
Cancelling something
取消某事的操作
Một quyết định chính thức rằng điều đó sẽ không xảy ra
An official decision that something will not happen.
这是一个正式的决定,意味着某件事不会发生。