Bản dịch của từ Stay-at-home activities trong tiếng Việt

Stay-at-home activities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay-at-home activities(Phrase)

stˈeɪəthˌəʊm æktˈɪvɪtiz
ˈsteɪˈætˈhoʊm ˈækˈtɪvətiz
01

Những hoạt động hoặc sở thích hấp dẫn mà thường được thực hiện để tránh ra ngoài

People often pick interesting tasks or hobbies to keep themselves busy instead of going out.

为了避免外出,人们常会从事一些有趣的任务或爱好。

Ví dụ
02

Các hoạt động có thể thực hiện tại nhà trong thời gian rảnh hoặc khi ở trong nhà

Activities you can do at home during your free time or when you're indoors.

在空闲时间或待在家里的时候,可以在家里进行的各种活动。

Ví dụ
03

Những hoạt động giải trí có thể tận hưởng ngay tại nhà mà không cần phải đi đâu xa.

Fun activities you can enjoy right at home

可以在家里享受的休闲娱乐活动

Ví dụ