Bản dịch của từ Stay-at-home activities trong tiếng Việt
Stay-at-home activities
Phrase

Stay-at-home activities(Phrase)
stˈeɪəthˌəʊm æktˈɪvɪtiz
ˈsteɪˈætˈhoʊm ˈækˈtɪvətiz
01
Những hoạt động hoặc sở thích hấp dẫn mà thường được thực hiện để tránh ra ngoài
People often pick interesting tasks or hobbies to keep themselves busy instead of going out.
为了避免外出,人们常会从事一些有趣的任务或爱好。
Ví dụ
Ví dụ
03
Những hoạt động giải trí có thể tận hưởng ngay tại nhà mà không cần phải đi đâu xa.
Fun activities you can enjoy right at home
可以在家里享受的休闲娱乐活动
Ví dụ
