ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stay down
Không để bị kích động hoặc phấn chấn quá mức
To avoid becoming agitated or overly excited.
以免变得激动或兴奋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở vị trí thấp, hoặc không vươn lên cao
Remain in a low position or stay stuck where you are.
保持在低位,或者不再上进。
Giữ bình tĩnh hoặc điềm đạm
Stay calm or get overwhelmed.
保持冷静或被控制