Bản dịch của từ Stay down trong tiếng Việt

Stay down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay down(Phrase)

stˈeɪ dˈaʊn
ˈsteɪ ˈdaʊn
01

Không để bị kích động hoặc hưng phấn quá độ

To avoid becoming agitated or excited.

不要变得激动或兴奋

Ví dụ
02

Ở trong vị trí thấp hoặc không vươn lên

Stay in a low position or avoid moving up.

保持低姿态或不敢抬头

Ví dụ
03

Giữ bình tĩnh hoặc điềm đạm

Stay calm or be subdued

保持冷静或被控制

Ví dụ