Bản dịch của từ Stay true to yourself trong tiếng Việt

Stay true to yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay true to yourself(Phrase)

stˈeɪ trˈuː tˈuː jˈɔːsɛlf
ˈsteɪ ˈtru ˈtoʊ ˈjʊrˌsɛɫf
01

Giữ sự trung thực và thành thật với chính bản thân mình

Stay true and honest with yourself.

保持真诚和诚实面对自己

Ví dụ
02

Duy trì bản sắc và nguyên tắc của chính mình

Stay true to your identity and principles.

坚持自己的本色和原则

Ví dụ
03

Hành xử phù hợp với niềm tin và giá trị của bản thân

Act according to your beliefs and values.

按照自己的信念和价值观行事

Ví dụ