Bản dịch của từ Steeper trong tiếng Việt

Steeper

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steeper(Adjective)

stˈipɚ
stˈipɚ
01

Tính từ so sánh của “steep”, chỉ mức độ dốc lớn hơn hoặc cao hơn; dùng để so sánh hai thứ về độ dốc hoặc mức tăng/giảm mạnh hơn.

Comparative of steep.

更陡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Steeper (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Steep

Dốc

Steeper

Dốc hơn

Steepest

Dốc nhất

Steeper(Noun)

stˈipɚ
stˈipɚ
01

Một dụng cụ/khay/bình dùng để ngâm quần áo (thường để giặt, tẩy hoặc ngâm trước khi giặt).

A container for soaking clothes in.

浸泡衣物的容器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Steeper(Verb)

01

Từ 'steeper' là dạng so sánh của 'steep', nghĩa là 'dốc hơn' — dùng để so sánh mức độ dốc giữa hai thứ (ví dụ: con đường này dốc hơn con đường kia).

Comparative of steep.

更陡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ