Bản dịch của từ Steer clear of trong tiếng Việt

Steer clear of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steer clear of(Phrase)

stˈiɹklˌɔɹəf
stˈiɹklˌɔɹəf
01

Tránh xa ai đó hoặc tránh làm việc/gặp gỡ thứ gì đó; không tiếp xúc hoặc can dự vào để khỏi gặp rắc rối hoặc phiền toái.

To avoid someone or something.

避免接触或参与

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh