Bản dịch của từ Stenciled trong tiếng Việt

Stenciled

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stenciled(Verb)

stˈɛnsɪld
stˈɛnsɪld
01

Đánh dấu hoặc in hình, chữ lên bề mặt bằng khuôn (stencil) để tạo mẫu giống nhau.

Mark or produce with a stencil.

用模板标记或制作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stenciled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stencil

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stenciled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stenciled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stencils

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stenciling

Stenciled(Adjective)

ˈstɛn.səld
ˈstɛn.səld
01

Được đánh dấu hoặc in bằng khuôn cắt (stencil) — tức là có các ký tự, hình ảnh được phun sơn hoặc in qua khuôn để tạo hoa văn, chữ số hoặc ký hiệu trên bề mặt.

Marked with stenciling.

用模板标记的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ