Bản dịch của từ Stick on trong tiếng Việt

Stick on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick on(Phrase)

stˈɪk ˈɒn
ˈstɪk ˈɑn
01

Dính vào một bề mặt

Stick firmly to the surface

附着在某个表面上

Ví dụ
02

Tuân theo gì đó một cách vật lý hoặc ẩn dụ

Tightly stuck to something, which can be physical or symbolic

紧紧粘在某事上,无论是物理层面还是象征意义上的联系都算在内。

Ví dụ
03

Tập trung vào một nhiệm vụ hoặc chủ đề cụ thể

Focus on a specific task or subject.

专注于一个特定的任务或主题

Ví dụ